油蝉
あぶらぜみ
aburazemi
Âm Hán-Việt: DẦU THIỀN
Cách viết khác: 鳴蜩 · Cách đọc khác: アブラゼミ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.large brown cicada (Graptopsaltria nigrofuscata); aburazemi
あぶらぜみ
aburazemi
Âm Hán-Việt: DẦU THIỀN
Cách viết khác: 鳴蜩 · Cách đọc khác: アブラゼミ
1.large brown cicada (Graptopsaltria nigrofuscata); aburazemi