Kaori Dict

癒す

いやす

iyasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to heal; to cure; to satisfy (e.g. hunger, thirst); to alleviate (e.g. sorrow, fatigue)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Time tames the strongest grief.

  • Piano music soothes the soul.

  • Time cured her of her sorrow.

  • Time heals all wounds.

  • Healing the wounds of the heart takes time.

  • They satisfied their thirst at the spring.

  • Watching the cat sleeping makes me feel better.

  • Time heals all broken hearts.

  • The warmth of Tom's hug soothed me.

  • I had a glass of beer to quench my thirst.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癒す (いやす) — to heal; to cure; to satisfy (e.g. hunger, thirst); to alleviate (e.g. sorrow, fatigue) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict