Kaori Dict

予鈴

よれい

yorei

Âm Hán-Việt: DỮ LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly; first bell; warning bell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's the class bell. The pupils that had been around the school gate quickened their steps as one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予鈴 (よれい) — bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly; first bell; warning bell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict