Kaori Dict

揺らす

ゆらす

yurasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to rock; to shake; to swing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then, gathering speed, it raced through the tunnel, shaking the passengers from side to side.

  • The hand that rocks the cradle rules the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺らす (ゆらす) — to rock; to shake; to swing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict