Kaori Dict

絡まる

からまる

karamaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be entwined; to be involved

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The net got entangled in the propeller.

  • The threads got tangled.

  • A long thread is easily entangled.

  • Once a thread is tied, it's hard to untie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絡まる (からまる) — to be entwined; to be involved | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict