絡みつく
からみつく
karamitsuku
Cách viết khác: 絡み付く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to twine around; to twist around; to coil around
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
2.to pester; to hassle
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- このつる草は木にからみつきます。
This vine winds around trees.