Kaori Dict

卵嚢

らんのう

rannou

Âm Hán-Việt: NOÃN NANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.egg sac; egg case; ootheca

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵嚢 (らんのう) — egg sac; egg case; ootheca | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict