Kaori Dict

掠める

かすめる

kasumeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to steal; to rob; to snatch; to pocket; to plunder

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to deceive; to trick; to cheat

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to graze (in passing); to skim; to brush against; to touch lightly

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to appear and quickly disappear (a thought, a smile, etc.); to flit (through one's mind, across one's face)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    5.to do (something) while no one is looking

    often as 目をかすめて

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kanacổ

    6.to hint at; to suggest; to insinuate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I brushed by him while running.

  • The arrow glanced off the tree.

  • The bullet glanced off the target.

  • The bullet grazed his cheek.

  • His car shaved the wall of the tunnel.

  • The truck scraped along the wall in the narrow road.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掠める (かすめる) — to steal; to rob; to snatch; to pocket; to plunder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict