Kaori Dict

掠れる

かすれる

kasureru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to get blurred

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to get hoarse; to get husky

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to graze; to scrape; to touch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm hoarse from yelling so much.

  • I blew out my voice from yelling too much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掠れる (かすれる) — to get blurred | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict