掠れる
かすれる
kasureru
Cách viết khác: 擦れる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to get blurred
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to get hoarse; to get husky
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
3.to graze; to scrape; to touch
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 大声で叫び過ぎて、声がかすれてるんだ。
I'm hoarse from yelling so much.
- 大声を出しすぎて、かすれ声になってしった。
I blew out my voice from yelling too much.