Kaori Dict

竜舌蘭

りゅうぜつらん

ryuuzetsuran

Âm Hán-Việt: LONG THIỆT LAN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.agave; maguey

  2. danh từ

    2.American aloe; century plant (Agave americana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竜舌蘭 (りゅうぜつらん) — agave; maguey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict