Kaori Dict

竜頭蛇尾

りゅうとうだび

ryuutoudabi

Âm Hán-Việt: LONG ĐẦU XÀ VĨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.strong beginning and weak ending; anticlimax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竜頭蛇尾 (りゅうとうだび) — strong beginning and weak ending; anticlimax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict