竜頭蛇尾
りゅうとうだび
ryuutoudabi
Âm Hán-Việt: LONG ĐẦU XÀ VĨ
Cách viết khác: 龍頭蛇尾
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.strong beginning and weak ending; anticlimax
りゅうとうだび
ryuutoudabi
Âm Hán-Việt: LONG ĐẦU XÀ VĨ
Cách viết khác: 龍頭蛇尾
1.strong beginning and weak ending; anticlimax