Kaori Dict

両脚

りょうあし

ryouashi

Âm Hán-Việt: LƯỠNG CƯỚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both legs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I broke both my legs riding a bicycle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両脚 (りょうあし) — both legs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict