Kaori Dict

両肘

りょうひじ

ryouhiji

Âm Hán-Việt: LƯỠNG CHỎ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both elbows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nancy put her elbows on her knees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両肘 (りょうひじ) — both elbows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict