Kaori Dict

臨月

りんげつ

ringetsu

Âm Hán-Việt: LÂM NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final month of pregnancy; month in which childbirth is due

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨月 (りんげつ) — final month of pregnancy; month in which childbirth is due | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict