Kaori Dict

零度

れいど

reido

Âm Hán-Việt: LINH ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.zero degrees (Celsius); freezing point

  2. danh từ

    2.zero (on a scale)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thermometers often go below zero.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零度 (れいど) — zero degrees (Celsius); freezing point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict