Kaori Dict

暦数

れきすう

rekisuu

Âm Hán-Việt: LỊCH SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.calendar making; number of years; one's fate; the year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暦数 (れきすう) — calendar making; number of years; one's fate; the year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict