Kaori Dict

蓮華

れんげ

renge

Âm Hán-Việt: LIÊN HOA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.lotus flower

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    2.Chinese milk vetch (Astragalus sinicus)

  3. danh từviết tắt

    3.china spoon

  4. danh từ

    4.lotus-shaped pedestal for a gravestone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓮華 (れんげ) — lotus flower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict