Kaori Dict

やぐら

yagura

Âm Hán-Việt: LỖ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.turret; watchtower

  2. danh từ

    2.high wooden stage; scaffolding

  3. danh từ

    3.wooden frame (of a kotatsu)

  4. danh từshogi

    4.yagura; fortress

  5. danh từcổ

    5.weapons storehouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫓 (やぐら) — turret; watchtower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict