Kaori Dict

矢倉

やぐら

yagura

Âm Hán-Việt: THỈ THƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    1.caves dug as tombs in and around Kamakura during the Kamakura and Muromachi periods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢倉 (やぐら) — caves dug as tombs in and around Kamakura during the Kamakura and Muromachi periods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict