Kaori Dict

漏れ

もれ

more

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.leak; leakage

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.omission; oversight

  3. đại từInternet slang

    3.I; me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think I'm gonna shit myself.

  • I'm bursting for a pee.

  • The faucet is leaking.

  • Aa, Aaaaa~~ It's about to leak.

  • The explosion may have been caused by a gas leak.

  • It is difficult to determine the state and safety of the radiation leakage.

  • A leak has been found at Tokyo Electricity's Fukishima reactor number 1, and 150 liters of waters have escaped into the sea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏れ (もれ) — leak; leakage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict