Kaori Dict

聾唖

ろうあ

roua

Âm Hán-Việt: LUNG Á

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.deafness

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.deaf-mutism; deaf-mute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.

    Deaf-mute people talk using sign language.

  • Helen Keller was blind and deaf.

  • There were no schools for the deaf at that time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聾唖 (ろうあ) — deafness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict