Kaori Dict

Á · Ớ · Ứ

mute · dumb

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ya1
Tiếng Hàn

mute · dumb

Từ chứa chữ này · dễ trước

あれいareiÁ LINH

endumbbell

おしoshiÁ

enmuteness; speech impairment · mute; deaf-mute

もうあmouaMANH Á

enblind and dumb

もうあがっこうmouagakkouMANH Á HỌC HIỆU

enschool for the blind and dumb

ろうあrouaLUNG Á

endeafness · deaf-mutism; deaf-mute

ろうあがっこうrouagakkouLUNG Á HỌC HIỆU

enschool for people unable to hear and speak

ろうあしゃrouasha

endeaf and mute person

あぜんazenÁ NHIÊN

endumbfounded; speechless; flabbergasted; struck dumb with astonishment

おしぜみoshizemiÁ THIỀN

envoiceless cicada (female); Asian cicada

あしゃashaÁ GIẢ

en(a) mute; mute person

ああaa

encaw (of a crow, etc.)

ぜんにほんろうあれんめいzennihonrouarenmei

enJapanese Federation of the Deaf; JFD

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唖 (Á) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict