Kaori Dict

聾唖学校

ろうあがっこう

rouagakkou

Âm Hán-Việt: LUNG Á HỌC HIỆU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.school for people unable to hear and speak

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聾唖学校 (ろうあがっこう) — school for people unable to hear and speak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict