ろうあ者
ろうあしゃ
rouasha
Cách viết khác: 聾唖者
意味Nghĩa
- danh từ
1.deaf and mute person
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 聾唖者は手話で話す。
Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Deaf-mute people talk using sign language.
ろうあしゃ
rouasha
Cách viết khác: 聾唖者
1.deaf and mute person
Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Deaf-mute people talk using sign language.