Kaori Dict

おし

oshi

Âm Hán-Việt: Á

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.muteness; speech impairment

  2. danh từsensitive

    2.mute; deaf-mute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A girl quietly approached the pair's workplace. The girl did so quietly — though to be accurate, she was a mute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唖 (おし) — muteness; speech impairment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict