Kaori Dict

御師

おし

oshi

Âm Hán-Việt: NGỰ SƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.low-ranking priest

    usu. pronounced おんし at Ise Shrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御師 (おし) — low-ranking priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict