Kaori Dict

推し

おし

oshi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố danh từkhẩu ngữ

    1.being a fan of; being a supporter of; pushing for

  2. danh từtiếng lóng

    2.one's favourite (member of an idol group, character in an anime, player in a team, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推し (おし) — being a fan of; being a supporter of; pushing for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict