Kaori Dict

つんぼ桟敷

つんぼさじき

tsunbosajiki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsensitive

    1.being kept uninformed; being cut off; out of the loop

  2. danh từcổ

    2.upper gallery (where one can't hear); blind seat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つんぼ桟敷 (つんぼさじき) — being kept uninformed; being cut off; out of the loop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict