Kaori Dict

まかない付き

まかないつき

makanaitsuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.with meals; meals inclusive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I pay fifty pounds a week for board and lodging.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まかない付き (まかないつき) — with meals; meals inclusive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict