鰐口
わにぐち
waniguchi
Âm Hán-Việt: NGẠC KHẨU
Cách viết khác: ワニ口
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)miệt thị
1.wide mouth
- danh từ
2.alligator
- danh từ
3.temple gong
わにぐち
waniguchi
Âm Hán-Việt: NGẠC KHẨU
Cách viết khác: ワニ口
1.wide mouth
2.alligator
3.temple gong