Kaori Dict

どんぶり勘定

どんぶりかんじょう

donburikanjou

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rough estimate; sloppy accounting; slapdash bookkeeping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whether it's national economics, family economics, or personal economics, it's not something where sloppy accounting is good enough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どんぶり勘定 (どんぶりかんじょう) — rough estimate; sloppy accounting; slapdash bookkeeping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict