Kaori Dict

もたせ掛ける

もたせかける

motasekakeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to lean against; to set against

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She rested her head on her mother's shoulder.

  • He leaned on his elbows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もたせ掛ける (もたせかける) — to lean against; to set against | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict