Kaori Dict

匍匐

ほふく

hofuku

Âm Hán-Việt: BỒ BẶC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.creeping; crawling; sneaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We crept toward the enemy.

  • Crawl forward is done much more agilely - scuttle like a cockroach!

  • Where in all Japan is there a school that has 'advance at the crawl' in P.E.?!

  • "You've sprained your ankle and can't walk can you?" "No, I'm fine! I can move forward at a crawl!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匍匐 (ほふく) — creeping; crawling; sneaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict