Kaori Dict

Bặc

crawl

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 20
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fu2
Tiếng Hàn

crawl

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほふくhofukuBỒ BẶC

encreeping; crawling; sneaking

ふくこうしんfukukoushinBẶC HÀNH CHẨN

enringworm; serpigo

ほふくぜんしんhofukuzenshinBỒ BẶC TIỀN TIẾN

encrawling forward (on one's stomach)

ほふくけいhofukukeiBỒ BẶC HÀNH

enstolon; runner; creeper

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匐 (Bặc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict