Kaori Dict

匍匐前進

ほふくぜんしん

hofukuzenshin

Âm Hán-Việt: BỒ BẶC TIỀN TIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.crawling forward (on one's stomach)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Crawl forward is done much more agilely - scuttle like a cockroach!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匍匐前進 (ほふくぜんしん) — crawling forward (on one's stomach) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict