匍匐前進
ほふくぜんしん
hofukuzenshin
Âm Hán-Việt: BỒ BẶC TIỀN TIẾN
Cách viết khác: ほふく前進
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.crawling forward (on one's stomach)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ほふく前進はもっと素早くゴキブリのように這え!
Crawl forward is done much more agilely - scuttle like a cockroach!