呻く
うめく
umeku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to moan; to groan
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 樫の老木が嵐にうめいている。
Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.
An old oak is groaning in the storm.
- その男は苦痛でうめいた。
Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.
The man groaned in pain.
- 兵士は苦痛でうめいた。
The soldier groaned with pain.
- トムは痛みのあまり呻いた。
Tom groaned in pain.