Kaori Dict

呻く

うめく

umeku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to moan; to groan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.

    An old oak is groaning in the storm.

  • Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.

    The man groaned in pain.

  • The soldier groaned with pain.

  • Tom groaned in pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呻く (うめく) — to moan; to groan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict