Kaori Dict

Thân

moan · groan

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shen1
Tiếng Hàn

moan · groan

Từ chứa chữ này · dễ trước

うなるunaru

gào thét; gầm gừ; gầm gừ

N3
うめきumeki

enmoan; groan; groaning

うめくumeku

ento moan; to groan

うなりunari

engroan; moan · growl; snarl; roar; howl; bellow

しんぎんshinginTHÂN NGÂM

enmoaning; groaning

うめきごえumekigoe

engroan; moan; moaning

うなりごえunarigoe

engroan; moan · growl; roar; snarl

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呻 (Thân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict