Kaori Dict

うめき声

うめきごえ

umekigoe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.groan; moan; moaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We could hear the groans of the injured man.

  • The man groaned in pain.

  • Tom groaned loudly.

  • For a while now I've heard them moan all day.

  • The scattered use of sound effects resembling wailing and groaning creates an eerie, uncomfortable sensation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うめき声 (うめきごえ) — groan; moan; moaning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict