Kaori Dict

唸り

うなり

unari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.groan; moan

  2. danh từ

    2.growl; snarl; roar; howl; bellow

  3. danh từ

    3.hum (e.g. of a motor); buzz; drone; wiz

  4. danh từ

    4.device attached to a kite that makes a humming sound when the kite is flown

  5. danh từphysics

    5.beat (acoustic interference)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "There's no tree here", growled the dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唸り (うなり) — groan; moan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict