唸
Niệm · Điếm · Điệm · Nếm
groan · roar
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うな.るうなり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- nian4
- Tiếng Hàn
- 점, 전
groan · roar
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
gào thét; gầm gừ; gầm gừ
N3
engroan; moan · growl; snarl; roar; howl; bellow
engroan; moan · growl; roar; snarl
ento let out a roar (hum, groan, moan); to produce a loud noise
ento a great extent; incredibly (tasty, much, etc.); (money) to burn; rolling in (cash)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).