Kaori Dict

哺乳瓶

ほにゅうびん

honyuubin

Âm Hán-Việt: BÚ NHŨ BÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baby bottle; nursing bottle; feeding bottle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boil the milk bottles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哺乳瓶 (ほにゅうびん) — baby bottle; nursing bottle; feeding bottle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict