Kaori Dict

喀血

かっけつ

kakketsu

Âm Hán-Việt: CA HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.hemoptysis; coughing up blood; lung hemorrhage (haemorrhage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I coughed up blood.

  • Mother had a large lung hemorrhage and died.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喀血 (かっけつ) — hemoptysis; coughing up blood; lung hemorrhage (haemorrhage) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict