Kaori Dict

嗅ぎ分ける

かぎわける

kagiwakeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to distinguish by smell; to smell the difference (between); to scent out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to discern (one thing from another); to determine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗅ぎ分ける (かぎわける) — to distinguish by smell; to smell the difference (between); to scent out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict