噎せる
むせる
museru
Cách viết khác: 咽せる・咽る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to choke; to be choked by; to be stifled by
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 煙でむせた。
Tôi bị ngạt khói.
I was choked by smoke.
- 彼女はたばこでむせた。
She coughed from smoking.
- 飲み物を飲むときなぜか必ずむせる。
For some reason I choke whenever I drink something.