Kaori Dict

噎せる

むせる

museru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to choke; to be choked by; to be stifled by

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị ngạt khói.

    I was choked by smoke.

  • She coughed from smoking.

  • For some reason I choke whenever I drink something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噎せる (むせる) — to choke; to be choked by; to be stifled by | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict