噎
Ế
choke · smother
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- イツエツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- む.せるむせ.ぶ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ye1
- Tiếng Hàn
- 열, 일
choke · smother
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento choke; to be choked by; to be stifled by
ento choke; to be choked (by) · to sob convulsively
ento sob; to be choked with tears
ento be choked; to be stifled; to be smothered
ensobbing
enchoking; stifling; suffocating
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).