むせ返る
むせかえる
musekaeru
Cách viết khác: 噎せ返る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to choke; to be choked (by)
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to sob convulsively
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は部屋に満ちていた煙にむせ返った。
He was choked by the smoke which filled the room.