Kaori Dict

娑婆

しゃば

shaba

Âm Hán-Việt: SA BÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this world; this life

  2. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    2.the free world (outside of prison, the army, red light district, etc.)

  3. danh từBuddhism

    3.this corrupt world; present world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娑婆 (しゃば) — this world; this life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict