Kaori Dict

媚びる

こびる

kobiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to flatter; to curry favor (with); to fawn (on)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to flirt (with; a man); to make eyes (at)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She always kisses up to teachers.

  • I’ll never quit, never curry favor, and never look back!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媚びる (こびる) — to flatter; to curry favor (with); to fawn (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict