Kaori Dict

小昼

こひる

kohiru

Âm Hán-Việt: TIỂU TRÚ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.just before noon

  2. danh từ

    2.late-morning snack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小昼 (こひる) — just before noon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict