Kaori Dict

はめ込む

はめこむ

hamekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to fit (e.g. a pane into a frame); to set (e.g. a diamond); to inlay; to insert

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từmathematics

    2.to plug in (to a formula)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to entrap; to take (someone) in; to deceive; to trick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The diamond was set in a gold ring.

  • The jeweler mounted a big pearl in the brooch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

はめ込む (はめこむ) — to fit (e.g. a pane into a frame); to set (e.g. a diamond); to inlay; to insert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict